|
|
|
 |
| Tiết kiệm linh hoạt USD |
|
|
|
|
| Kỳ hạn |
Thời điểm lĩnh lãi |
Lãi suất |
|
K? h?n 3 thng |
Linh li cu?i k? |
4.400% / nam |
|
K? h?n 6 thng |
Linh li cu?i k? |
4.600% / nam |
|
K? h?n 9 thng |
Linh li cu?i k? |
4.800% / nam |
|
K? h?n 12 thng |
Linh li cu?i k? |
4.900% / nam |
|
K? h?n 13 thng |
Linh li cu?i k? |
4.950% / nam |
|
K? h?n 18 thng |
Linh li cu?i k? |
5.000% / nam |
|
K? h?n 25 thng |
Linh li cu?i k? |
5.150% / nam |
|
K? h?n 36 thng |
Linh li cu?i k? |
5.200% / nam |
|
|
|
| |
|
| Lưu ý: Lãi suất trên đây được áp dụng tại Chi nhánh Sài Gòn, 32 Hàm Nghi, Phường Bến Nghé, Quận 1, TPHCM |
|